學華語Kaori Dict

瀝陳鄙見

giản thể: 沥陈鄙见

chénjiàn

ㄌㄧˋ ㄔㄣˊ ㄅㄧˇ ㄐㄧㄢˋ

LỊCH TRẦN BỈ KIẾN

  1. 1.bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瀝陳鄙見 nghĩa là gì? · Kaori Dict