學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trưng bàymáy dịch

ChénTRẦN

  1. 1.họ [Chen2]
  2. 2.Trần (khoảng 1045 - 479 TCN), một nước thời nhà Chu
  3. 3.Trần (557-589), một trong các triều đại Nam triều 南朝[Nan2 Chao2]

chénTRẦN

  1. 1.bày ra; trưng bày; hiển thị
  2. 2.kể lại; trình bày; giải thích; nói
  3. 3.cũ; ôi

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Bản dịch 1: đặt; Bản dịch 2: hướng đông

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TRẦN (陳) – bày ra; họ Trần: Trên gò đất (阝 phụ) bày hàng hóa từ phương đông (東 đông) tới — TRẦN thiết la liệt, họ TRẦN nổi tiếng.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict