字義Nghĩa
chảy rỏ, nhỏ giọtmáy dịch
lìLỊCH
- 1.nhỏ giọt
- 2.lọc
- 3.một dòng nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沥 (形声。从水,歷声。字又作砯”,从石从水会意。本义踩着石头过河) 水、泪、酒等液体下滴 动滴沥以成响,殷雷应其若警。--汉·王延寿《鲁灵光殿赋》 以杓酌油沥之。--宋·欧阳修《归田录》 又如沥血(刺破皮肤使滴血,以发誓、表竭诚或作祭祀);沥液(水滴);沥滴(水下滴) 竭尽(如自己的)全力 从毛孔或裂缝小口慢慢流出 倾洒 沥(瀝)lì ⒈滤把水~干。 ⒉滴下~酒。 ⒊液体的点滴余~。 ⒋
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 历 [lì] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 沥干để ráo
- 沥青nhựa đường
- 沥水架giá để chén đĩa
- 沥陈鄙见bày tỏ ý kiến khiêm tốn (thành ngữ)
- 沥青铀矿quặng urani pitchblende
- 淅沥
- 滴沥nhỏ giọt (nước mưa)
- 剖肝沥胆thành thật và chân thành (thành ngữ)
- 呕心沥血nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ)
- 披肝沥胆nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng