學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
披肝瀝膽
披肝瀝膽
giản thể:
披肝沥胆
pī
gān
lì
dǎn
[ㄆㄧ ㄍㄢ ㄌㄧˋ ㄉㄢˇ]
PHI CAN LỊCH ĐẢM
1.
nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大膽
dàdǎn
liều lĩnh
膽
dǎn
túi mật
披
pī
khoác lên vai
膽小
dǎnxiǎo
nhát gan
肝
gān
gan
膽子
dǎnzi
sự can đảm
膽怯
dǎnqiè
sợ sệt
肝臟
gānzàng
gan
逐字解
Từng chữ trong từ
披
phi, phơ
mặc, rách
肝
can, gan
gan
瀝
lịch, lạch
chảy ròng ròng, nhỏ giọt
膽
đảm
tá tràng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
披肝沥胆 nghĩa là gì? · Kaori Dict