學華語Kaori Dict

披肝瀝膽

giản thể: 披肝沥胆

gāndǎn

ㄆㄧ ㄍㄢ ㄌㄧˋ ㄉㄢˇ

PHI CAN LỊCH ĐẢM

  1. 1.nghĩa đen: mở gan nhỏ mật (thành ngữ); trung thành hết lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

披肝沥胆 nghĩa là gì? · Kaori Dict