學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滴注
滴注
dī
zhù
[ㄉㄧ ㄓㄨˋ]
TÍCH CHÚ
1.
nhỏ vào
2.
truyền dịch
3.
thấm
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
cho ăn nhỏ giọt
5.
nghĩa bóng: truyền đạt dần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
注意
zhùyì
chú ý đến; quan tâm đến
關注
guānzhù
chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
注重
zhùzhòng
chú ý đến
注視
zhùshì
nhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
註冊
zhùcè
đăng ký
滴
dī
một giọt
注射
zhùshè
tiêm
專注
zhuānzhù
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
逐字解
Từng chữ trong từ
滴
tích, nhích
滴 — giọt
注
chú
tập trung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地主
dìzhǔ
chủ đất
抵住
dǐzhù
chống cự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滴注 nghĩa là gì? · Kaori Dict