例句Câu ví dụ
- 1
我們要注重質量。
wǒ men yào zhù zhòng zhì liàng
Chúng ta phải chú trọng chất lượng
- 2
他注重禮節。
tā zhùzhòng lǐjié。
Anh ấy chú ý đến lễ phép
- 3
放棄過去而注重目前。
fàngqì guòqù ér zhùzhòng mùqián。
Bỏ qua quá khứ và chú trọng hiện tại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
