學華語Kaori Dict

注重

zhùzhòng

ㄓㄨˋ ㄓㄨㄥˋ

CHÚ TRỌNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chú ý đến
  2. 2.nhấn mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要注重質量。

    wǒ men yào zhù zhòng zhì liàng

    Chúng ta phải chú trọng chất lượng

  • 2

    他注重禮節。

    tā zhùzhòng lǐjié。

    Anh ấy chú ý đến lễ phép

  • 3

    放棄過去而注重目前。

    fàngqì guòqù ér zhùzhòng mùqián。

    Bỏ qua quá khứ và chú trọng hiện tại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

注重 nghĩa là gì? · Kaori Dict