歇息
xiēxi
[ㄒㄧㄝ ㄒㄧ˙]
HIẾT TỨC
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
你看起來累了。你該歇息一會兒了。
nǐ kànqǐlai lèi le。 nǐ gāi xiēxi yīhuìr le。
Bà trông mệt mỏi quá. Bà nên nghỉ một lúc
- 2
每一天都是一生;每一次起床醒來都是次微小的新生,每個清新的早晨都帶著點青春,每次歇息和睡眠都是次小小的死亡。
měi yī tiān dōu shì yīshēng; měi yīcì qǐchuáng xǐnglái dōu shìcì wēixiǎo de xīnshēng, měigè qīngxīn de zǎochén dōu dài zhe diǎn qīngchūn, měicì xiēxi hé shuìmián dōu shìcì xiǎoxiǎo de sǐwáng。
Mỗi ngày đều là một đời sống nhỏ; mỗi lần thức dậy đều là một sinh mệnh nhỏ, mỗi buổi sáng tươi mới đều mang theo chút tuổi trẻ, mỗi lần nghỉ ngơi và ngủ đều là một cái chết nhỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.