學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
械繫
械繫
giản thể:
械系
xiè
xì
[ㄒㄧㄝˋ ㄒㄧˋ]
GIỚI HỆ
1.
bắt giữ và cùm
2.
khoá bằng còng sắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
系
xì
hệ thống
系統
xìtǒng
hệ thống
聯繫
liánxì
kết nối
繫
jì
buộc
系列
xìliè
loạt
機械
jīxiè
máy
逐字解
Từng chữ trong từ
械
giới
械: vũ khí
繫
hệ
gắn, nối, kết hợp, buộc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歇息
xiēxi
nghỉ ngơi
諧戲
xiéxì
nói đùa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
械繫 nghĩa là gì? · Kaori Dict