學華語Kaori Dict

留學

giản thể: 留学

liúxué

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄩㄝˊ

LƯU HỌC

HSK 3TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    後年我打算去留學。

    hòu nián wǒ dǎ suàn qù liú xué

    Năm sau tôi dự định đi du học

  • 2

    他去國外留學,學習先進技術。

    tā qù guó wài liú xué xué xí xiān jìn jì shù

    Anh ấy đi du học nước ngoài để học công nghệ tiên tiến

  • 3

    他出國留學了。

    tā chūguó liúxué le。

    Anh ấy đi du học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留学 nghĩa là gì? · Kaori Dict