學華語Kaori Dict

久遠

giản thể: 久远

jiǔyuǎn

ㄐㄧㄡˇ ㄩㄢˇ

CỬU VIỄN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不願意勾起久遠的回憶。

    wǒ bùyuàn Yì gōuqǐ jiǔyuǎn de huíyì。

    Tôi không muốn khơi dậy những ký ức xưa cũ

  • 2

    這些廢墟年代久遠。

    zhèxiē fèixū niándài jiǔyuǎn。

    Những tàn tích này có tuổi thọ lâu đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久遠 nghĩa là gì? · Kaori Dict