例句Câu ví dụ
- 1
我不願意勾起久遠的回憶。
wǒ bùyuàn Yì gōuqǐ jiǔyuǎn de huíyì。
Tôi không muốn khơi dậy những ký ức xưa cũ
- 2
這些廢墟年代久遠。
zhèxiē fèixū niándài jiǔyuǎn。
Những tàn tích này có tuổi thọ lâu đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.
