例句Câu ví dụ
- 1
躺在床上,我思緒萬千,久久不能入睡。
tǎng zài chuáng shàng, wǒ sīxù wànqiān, jiǔjiǔ bùnéng rùshuì。
Nằm trên giường, tôi suy nghĩ liên miên, mãi không thể ngủ được
- 2
祝你們婚姻長長久久、永浴愛河。
zhù nǐmen hūnyīn cháng chángjiǔ jiǔ、 yǒng yù àihé。
Chúc các anh chị một cuộc hôn nhân dài lâu, hạnh phúc bên nhau.
- 3
她淚眼矇矓地望著遠去的列車,久久無法回神。
tā lèiyǎn ménglóng de wàng zhe yuǎn qù de lièchē, jiǔjiǔ wúfǎ huíshén。
Cô nhìn chằm chằm vào đoàn tàu đang rời đi với đôi mắt ướt đẫm nước mắt, lâu nay vẫn chưa lấy lại tinh thần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
