學華語Kaori Dict

久留

jiǔliú

ㄐㄧㄡˇ ㄌㄧㄡˊ

CỬU LƯU

TOCFL 7
  1. 1.ở lại trong thời gian dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不會在這裡久留。

    Tāngmǔ bùhuì zài zhèlǐ jiǔliú。

    Tom sẽ không ở đây lâu

  • 2

    我們的友情會長久留存。

    wǒmen de yǒuqíng huìzhǎng jiǔliú cún。

    Tình bạn của chúng tôi sẽ kéo dài lâu dài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久留 nghĩa là gì? · Kaori Dict