例句Câu ví dụ
- 1
湯姆不會在這裡久留。
Tāngmǔ bùhuì zài zhèlǐ jiǔliú。
Tom sẽ không ở đây lâu
- 2
我們的友情會長久留存。
wǒmen de yǒuqíng huìzhǎng jiǔliú cún。
Tình bạn của chúng tôi sẽ kéo dài lâu dài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
