九流
jiǔliú
[ㄐㄧㄡˇ ㄌㄧㄡˊ]
CỬU LƯU
- 1.chín trường phái tư tưởng, các trường phái triết học thời Xuân Thu và Chiến Quốc (770-220 TCN), tức là Nho gia 儒家[Ru2 jia1], Đạo gia 道家[Dao4 jia1], Âm Dương gia 陰陽家|阴阳家[Yin1 yang2 jia1], Pháp gia 法家[Fa3 jia1], Danh gia 名家[Ming2 jia1], Mặc gia 墨家[Mo4 jia1], Tung Hoành gia 縱橫家|纵横家[Zong4 heng2 jia1], Tạp gia 雜家|杂家[Za2 jia1], và Nông gia 農家|农家[Nong2 jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.