學華語Kaori Dict

久違

giản thể: 久违

jiǔwéi

ㄐㄧㄡˇ ㄨㄟˊ

CỬU VI

HSK 7-9V
  1. 1.(không làm gì) đã lâu
  2. 2.lâu rồi không gặp

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是久違的好天氣呀,今天應該能把衣服晾乾了吧。

    zhēnshi jiǔwéi de hǎo tiānqì ya, jīntiān yīnggāi néng bǎ yīfu liànggān le ba。

    Thật là thời tiết tốt lâu rồi, hôm nay chắc sẽ phơi khô quần áo được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

久違 nghĩa là gì? · Kaori Dict