酒味
jiǔwèi
[ㄐㄧㄡˇ ㄨㄟˋ]
TỬU VỊ
- 1.mùi rượu
- 2.hương liệu rum hoặc rượu khác trong món ăn
- 3.hương thơm hoặc mùi (của rượu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.