學華語Kaori Dict

qiàn

ㄑㄧㄢˋ

KHIỂM

  1. 1.xin lỗi
  2. 2.hối tiếc
  3. 3.thiếu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們道了歉。

    wǒmen dào le qiàn。

    Chúng tôi đã xin lỗi

  • 2

    他為上學遲到一事向老師道了歉。

    tā wéishàng xué chídào yī shì xiàng lǎoshī dào le qiàn。

    Ông ấy đã xin lỗi thầy giáo vì đến trường muộn.

  • 3

    她大方地道歉。

    tā dàfang dìdào qiàn。

    Cô ấy chân thành xin lỗi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歉 nghĩa là gì? · Kaori Dict