學華語Kaori Dict

giản thể:

qiān

ㄑㄧㄢ

KHIÊN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.dắt
  2. 2.theo sát (một con vật bằng dây)
  3. 3.(dạng kết hợp) liên quan
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lôi kéo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他牽著小狗。

    tā qiān zhe xiǎo gǒu

    Anh ấy đang dắt con chó con

  • 2

    我可以牽著你的手嗎?

    wǒ kěyǐ qiān zhe nǐ de shǒu ma?

    Tôi có thể nắm tay anh không?

  • 3

    湯姆和瑪麗手牽著手,一起欣賞風景。

    Tāngmǔ hé Mǎlì shǒu qiān zhuóshǒu, yīqǐ xīnshǎng fēngjǐng。

    Tom và Mary nắm tay nhau, cùng ngắm cảnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牽 nghĩa là gì? · Kaori Dict