字義Nghĩa
cầm kéo, kéo, dẫn bằng taymáy dịch
qiānKHIÊN
- 1.dắt
- 2.theo sát (một con vật bằng dây)
- 3.(dạng kết hợp) liên quan
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
牦 — Người kéo trâu 牛 bằng sợi dây 玄
組詞Từ chứa chữ này
- 牽制kiểm soát
- 牽涉liên quan
- 牽掛lo lắng về
- 牽扯liên quan; dính líu
- 牽頭dẫn đầu (dắt động vật)
- 牽連liên lụy
- 牽引kéo; kéo (một cỗ xe); kéo đi
- 牽強gượng ép
- 牽絆ràng buộc
- 牽動ảnh hưởng
- 拘牽bị kiềm chế
- 牽就nhượng bộ
- 牽心lo lắng
- 牽手nắm tay
- 牽扶dẫn dắt
- 牽掣cản trở