原先
yuánxiān
[ㄩㄢˊ ㄒㄧㄢ]
NGUYÊN TIÊN
HSK 5TOCFL 5N
- 1.ban đầu
- 2.nguyên bản
- 3.trước đây

例句Câu ví dụ
- 1
原先的計劃改了。
yuán xiān de jì huà gǎi le
Kế hoạch ban đầu đã thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.