學華語Kaori Dict

法院

yuàn

ㄈㄚˇ ㄩㄢˋ

PHÁP VIỆN

HSK 4TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    法官在法院工作。

    fǎ guān zài fǎ yuàn gōng zuò

    Tòa án là nơi thẩm phán làm việc

  • 2

    他向法院起訴。

    tā xiàng fǎ yuàn qǐ sù

    Anh ấy kiện tụng tại tòa án

  • 3

    法院認為他有罪。

    fǎyuàn rènwéi tā yǒuzuì。

    Tòa án cho rằng anh ấy có tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法院 nghĩa là gì? · Kaori Dict