法源
fǎyuán
[ㄈㄚˇ ㄩㄢˊ]
PHÁP NGUYÊN
- 1.Nguồn gốc của Pháp (trong Phật giáo)
- 2.nguồn gốc của pháp luật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.