學華語Kaori Dict

時期

giản thể: 时期

shí

ㄕˊ ㄑㄧ

THỜI KỲ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.giai đoạn
  2. 2.pha
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他處於困難時期。

    tā chǔ yú kùn nan shí qī

    Anh ấy đang trong giai đoạn khó khăn

  • 2

    那個時期很艱難。

    nà ge shí qī hěn jiān nán

    Thời kỳ đó rất khó khăn

  • 3

    非常時期需要非常措施。

    fēicháng shíqī xūyào fēicháng cuòshī。

    Thời kỳ khốn khó cần những biện pháp khẩn cấp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時期 nghĩa là gì? · Kaori Dict