- 1.giai đoạn
- 2.pha
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他處於困難時期。
tā chǔ yú kùn nan shí qī
Anh ấy đang trong giai đoạn khó khăn
- 2
那個時期很艱難。
nà ge shí qī hěn jiān nán
Thời kỳ đó rất khó khăn
- 3
非常時期需要非常措施。
fēicháng shíqī xūyào fēicháng cuòshī。
Thời kỳ khốn khó cần những biện pháp khẩn cấp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.