學華語Kaori Dict

十七

shí

ㄕˊ ㄑㄧ

THẬP THẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    她十七歲了。

    tā shíqī suì le。

    Cô ấy mười bảy tuổi

  • 2

    我明年十七歲。

    wǒ míngnián shíqī suì。

    Tôi sẽ mười bảy tuổi năm sau

  • 3

    我的朋友十七歲了。

    wǒ de péngyou shíqī suì le。

    Bạn tôi mười bảy tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十七 nghĩa là gì? · Kaori Dict