學華語Kaori Dict

時光

giản thể: 时光

shíguāng

ㄕˊ ㄍㄨㄤ

THỜI QUANG

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.thời gian
  2. 2.kỷ nguyên
  3. 3.khoảng thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    美好的時光過得快。

    měi hǎo de shí guāng guò dé kuài

    Thời gian đẹp đẽ trôi qua nhanh

  • 2

    希望你會享受在中國的時光。

    xīwàng nǐ huì xiǎngshòu zài Zhōngguó de shíguāng。

    Hy vọng bạn sẽ tận hưởng thời gian ở Trung Quốc

  • 3

    那是我一生中最美好的時光之一。

    nàshi wǒ yīshēng zhōng zuì měihǎo de shíguāng zhīyī。

    Đó là một trong những thời khắc đẹp nhất trong cuộc đời tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時光 nghĩa là gì? · Kaori Dict