- 1.thời gian
- 2.kỷ nguyên
- 3.khoảng thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
美好的時光過得快。
měi hǎo de shí guāng guò dé kuài
Thời gian đẹp đẽ trôi qua nhanh
- 2
希望你會享受在中國的時光。
xīwàng nǐ huì xiǎngshòu zài Zhōngguó de shíguāng。
Hy vọng bạn sẽ tận hưởng thời gian ở Trung Quốc
- 3
那是我一生中最美好的時光之一。
nàshi wǒ yīshēng zhōng zuì měihǎo de shíguāng zhīyī。
Đó là một trong những thời khắc đẹp nhất trong cuộc đời tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.