學華語Kaori Dict

標題

giản thể: 标题

biāo

ㄅㄧㄠ ㄊㄧˊ

TIÊU ĐỀ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tiêu đề
  2. 2.đề mục
  3. 3.tựa đề
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chú thích
  2. 5.chủ đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    文件的標題要明確。

    wén jiàn de biāo tí yào míng què

    Tiêu đề tài liệu phải rõ ràng

  • 2

    我只讀頭版標題。

    wǒ zhǐdú tóubǎn biāotí。

    Tôi chỉ đọc tiêu đề báo.

  • 3

    這個函數有兩個參數,第一個是窗體的標題,另一個是圖標的標題。

    zhège hánshù yǒu liǎng gě cānshù, dìyī gě shì chuāngtǐ de biāotí, lìngyī gě shì túbiāo de biāotí。

    Hàm này có hai tham số, tham số đầu tiên là tiêu đề của cửa sổ, tham số thứ hai là tiêu đề của biểu tượng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

标题 nghĩa là gì? · Kaori Dict