學華語Kaori Dict

消磨

xiāo

ㄒㄧㄠ ㄇㄛˊ

TIÊU MA

TOCFL 7
  1. 1.mài mòn
  2. 2.làm hao mòn
  3. 3.bào mòn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.giết thời gian
  2. 5.lãng phí thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在街上散步,消磨時間。

    wǒ zài jiēshang sànbù, xiāomóshíjiān。

    Tôi đang dạo bộ trên đường để giết thời gian

  • 2

    有些人為了消磨時間而讀書。

    yǒuxiērén wèile xiāomóshíjiān ér dúshū。

    Một số người đọc sách để giết thời gian

  • 3

    兩個老人打牌消磨著時間。

    liǎng gě lǎorén dǎpái xiāomó zhe shíjiān。

    Hai cụ già đang chơi bài để giết thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消磨 nghĩa là gì? · Kaori Dict