扣分
kòufēn
[ㄎㄡˋ ㄈㄣ]
KHẤU PHÂN
- 1.trừ điểm (khi chấm bài)
- 2.bị trừ điểm
- 3.điểm phạt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mất điểm do phạm lỗi hoặc sai sót

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.