不折不扣
bùzhébùkòu
[ㄅㄨˋ ㄓㄜˊ ㄅㄨˋ ㄎㄡˋ]
BẤT CHIẾT BẤT KHẤU
TOCFL 6
- 1.một trăm phần trăm
- 2.theo từng chữ
- 3.tuyệt đối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.