學華語Kaori Dict

扣上

kòushàng

ㄎㄡˋ ㄕㄤˋ

KHẤU THƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    法律規定,在車輛和飛機上,一定要扣上安全帶。

    fǎlǜ guīdìng, zài chēliàng hé fēijī shàng, yīdìngyào kòushàng ānquándài。

    Theo luật định, trong xe cộ và máy bay phải đeo dây an toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扣上 nghĩa là gì? · Kaori Dict