例句Câu ví dụ
- 1
法律規定,在車輛和飛機上,一定要扣上安全帶。
fǎlǜ guīdìng, zài chēliàng hé fēijī shàng, yīdìngyào kòushàng ānquándài。
Theo luật định, trong xe cộ và máy bay phải đeo dây an toàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
