學華語Kaori Dict

紐扣

giản thể: 纽扣

niǔkòu

ㄋㄧㄡˇ ㄎㄡˋ

NỮU KHẤU

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    外套的紐扣掉了。

    wàitào de niǔkòu diào le。

    Cúc áo của áo khoác đã rơi

  • 2

    你襯衣的紐扣快掉了。

    nǐ chènyī de niǔkòu kuài diào le。

    Cúc áo sơ mi của bạn sắp rơi ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
  • NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紐扣 nghĩa là gì? · Kaori Dict