例句Câu ví dụ
- 1
外套的紐扣掉了。
wàitào de niǔkòu diào le。
Cúc áo của áo khoác đã rơi
- 2
你襯衣的紐扣快掉了。
nǐ chènyī de niǔkòu kuài diào le。
Cúc áo sơ mi của bạn sắp rơi ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
- 紐NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
