- 1.trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
- 2.bản lề
- 3.điểm pivot
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điểm tựa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紐NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.