字義Nghĩa
nútmáy dịch
niǔNỮU
- 1.xoay
- 2.vặn
- 3.cúc áo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
糧 — sợi tơ
字的故事Chuyện chữ
NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
組詞Từ chứa chữ này
- 紐帶mối ràng buộc
- 紐扣cúc áo
- 紐埃Niue (đảo)
- 紐子cúc áo
- 紐時Thời báo New York, viết tắt của 紐約時報|纽约时报[Niu3 Yue1 Shi2 bao4]
- 紐約New York
- 紐絆xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]
- 紐襻khuy nút
- 紐甜neotame (từ vay)
- 紐交所Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所[Niu3 yue1 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3])
- 樞紐trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
- 印紐núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
- 巴紐
- 澳紐Úc và New Zealand
- 轉紐nút đàn organ (nút kích hoạt một hàng ống)
- 因紐特người Inuit