字義Nghĩa
nútmáy dịch
niǔNỮU
- 1.xoay
- 2.vặn
- 3.cúc áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纽 (形声。从糸,丑声。从糸,与丝线有关。本义指可解的结) 同本义 纽,系也。一曰结而可解。--《说文》。按,结而不可解曰缔。 并纽约。--《礼记·玉藻》。疏带之交结之处。” 冠帻簪簧结发纽。--《急就篇》 又如纽约(用以扣合衣服的纽结) 比喻事物的根本,关键 禹 舜之所纽也。--《庄子·人间世》 又如电纽;枢纽 纽绊。器物上用以提携或系绳带的部件 延纽。--《周礼·弁师》。注小鼻在武上,笄可贯也。” 又如秤纽;印纽 钮扣 纽niǔ ⒈器物上可以提起来或系挂的部分秤~。印~。 ⒉扣合衣物的东西~扣子。塑料~扣。 ⒊系结用的带子。〈喻〉连结、根本或关键~带。枢~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 纽带mối ràng buộc
- 纽扣cúc áo
- 纽埃Niue (đảo)
- 纽子cúc áo
- 纽时Thời báo New York, viết tắt của 紐約時報|纽约时报[Niu3 Yue1 Shi2 bao4]
- 纽约New York
- 纽绊xem 紐襻|纽襻[niu3 pan4]
- 纽襻khuy nút
- 纽甜neotame (từ vay)
- 纽交所Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所[Niu3 yue1 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3])
- 枢纽trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
- 印纽núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua
- 巴纽
- 澳纽Úc và New Zealand
- 转纽nút đàn organ (nút kích hoạt một hàng ống)
- 因纽特người Inuit