學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nútmáy dịch

niǔNỮU

  1. 1.xoay
  2. 2.vặn
  3. 3.cúc áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纽 (形声。从糸,丑声。从糸,与丝线有关。本义指可解的结) 同本义 纽,系也。一曰结而可解。--《说文》。按,结而不可解曰缔。 并纽约。--《礼记·玉藻》。疏带之交结之处。” 冠帻簪簧结发纽。--《急就篇》 又如纽约(用以扣合衣服的纽结) 比喻事物的根本,关键 禹 舜之所纽也。--《庄子·人间世》 又如电纽;枢纽 纽绊。器物上用以提携或系绳带的部件 延纽。--《周礼·弁师》。注小鼻在武上,笄可贯也。” 又如秤纽;印纽 钮扣 纽niǔ ⒈器物上可以提起来或系挂的部分秤~。印~。 ⒉扣合衣物的东西~扣子。塑料~扣。 ⒊系结用的带子。〈喻〉连结、根本或关键~带。枢~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict