例句Câu ví dụ
- 1
去紐約吧!
qù Niǔyuē ba!
Đi New York đi!
- 2
她住在紐約。
tā zhù zài Niǔyuē。
Cô ấy ở New York.
- 3
約翰住在紐約。
Yuēhàn zhù zài Niǔyuē。
John sống ở New York
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紐NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.
