學華語Kaori Dict

樞紐

giản thể: 枢纽

shūniǔ

ㄕㄨ ㄋㄧㄡˇ

XU NỮU

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
  2. 2.bản lề
  3. 3.điểm pivot
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm tựa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枢纽 nghĩa là gì? · Kaori Dict