- 1.núm trang trí nhô ra từ con dấu, cho phép xâu dây qua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紐NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.