字義Nghĩa
Cái bản lề cửamáy dịch
shūXU
- 1.(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 區 [qū] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 樞紐trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
- 樞垣ngự sử đài
- 樞機hồng y (Công giáo)
- 樞軸điểm pivot; điểm tựa
- 樞密院hội đồng cơ mật
- 樞機主教hồng y (của Giáo hội Công giáo)
- 中樞trung tâm; đầu mối
- 天樞sao alpha Ursae Majoris
- 要樞trung tâm quan trọng; vị trí then chốt
- 天樞星sao alpha Ursae Majoris trong chòm sao Gấu Lớn
- 靈樞經Linh Khu Kinh, văn bản y học cổ đại Trung Quốc (khoảng thế kỷ 1 TCN)
- 交通樞紐trung tâm giao thông