學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái bản lề cửamáy dịch

shūXU

  1. 1.(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枢 (形声。从木,区声。本义户枢。旧式门的转轴或承轴臼) 同本义 枢,户枢也。--《说文》 枢谓这椳。又枢达北方谓之落时。--《尔雅》 枢机之发。--《易·系辞》。注制动之主。”释文门臼也。” 视门枢下当有白发。--《汉书·五行志》 然陈涉瓮牖绳枢之子,甿隶之人,而迁徙之徒也。--汉·贾谊《过秦论》 流水不腐,户枢不蝼,动也。--《吕氏春秋·尽数》 又如枢户(解脱门枢) 木名,即刺榆 山有枢,隰有榆。--《诗·唐风·山有枢》 泛指转轴 半弦弧不满圜半径者,以矢 枢(樞)shū ⒈门上的转轴户~。 ⒉事物的关键或中心部分~纽。~要。中~神经。 枢ōu 1.木名。即刺榆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [qū] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict