學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
樞軸
樞軸
giản thể:
枢轴
shū
zhóu
[ㄕㄨ ㄓㄡˊ]
XU TRỤC
1.
điểm pivot; điểm tựa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樞紐
shūniǔ
trung tâm (ví dụ: mạng lưới giao thông)
車軸
chēzhóu
trục xe
主軸
zhǔzhóu
trục
中樞
zhōngshū
trung tâm; đầu mối
軸心
zhóuxīn
trục
樞
shū
(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
軸
zhóu
trục
軸
zhòu
xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]
逐字解
Từng chữ trong từ
樞
xu
Cái bản lề cửa
軸
trục
trục, trục xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
數周
shùzhōu
vài tuần
數軸
shùzhóu
trục số
數週
shùzhōu
vài tuần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
枢轴 nghĩa là gì? · Kaori Dict