字義Nghĩa
trục, trục xemáy dịch
zhóuTRỤC
- 1.trục
- 2.trục quay
- 3.ống chỉ (cho sợi)
zhòuTRỤC
- 1.xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 由 [yóu] chỉ âm.
Trục — bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 軸心trục
- 軸向trục
- 軸承
- 軸率tỷ số trục
- 軸突sợi trục
- 軸索sợi trục (trục dài mỏng của tế bào thần kinh)
- 軸絲trục sợi (sợi dài của tế bào thần kinh)
- 軸線trục trung tâm (đường)
- 軸距chiều dài cơ sở
- 軸心國phe Trục (Chiến tranh Thế giới II)
- 車軸trục xe
- 主軸trục
- 中軸trục
- 半軸nửa trục
- 卷軸trục cuốn (sách hoặc tranh)
- 同軸đồng trục