學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trục xemáy dịch

zhóuTRỤC

  1. 1.trục
  2. 2.trục quay
  3. 3.ống chỉ (cho sợi)

zhòuTRỤC

  1. 1.xem 壓軸戲|压轴戏[ya1 zhou4 xi4]
  2. 2.cách phát âm ở Đài Loan: [zhou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

轴 (形声。从车,由声。本义轮轴) 同本义 轴,持轮也。--《说文》 輑谓之轴。--《方言九》 服重任,行远道,正直而固者,轴也。--《列女传·母仪》 迁于袒,用轴。--《仪礼·既夕礼》。注輁轴也。状如转辚,刻两头为轵。” 天寒日短银灯续, 欲往从之车脱轴。 -- 宋·苏轼 《次韵王巩独眠》 又如车轴;主轴;轴心(轮轴) 车子 字画下端便于悬挂或卷起的圆杆 把平面或立体分成对称部分的直线 轴zhóu ⒈支持轮子或其它机件的圆柱形部件,有固定的和转动的两种汽车~。飞轮~。曲~磨床。 ⒉像轴的东西~儿线。 ⒊将平面或立体分成对称部分的直线~线。 ⒋指字、画卷下面的木杆,因而借指装裱成卷的书或字画壁上挂有三~画。 ⒌ ⒍ 轴zhòu

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [yóu] chỉ âm.

trục — bánh xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 轴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict