- 1.trục
- 2.(nghĩa bóng) yếu tố trung tâm
- 3.yếu tố then chốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trục (liên minh quốc gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.