同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 薪TÂN (薪) – củi/lương: Cỏ cây (艹) mới (新) chặt thành củi — thời xưa trả công bằng CỦI, nay là tiền lương, TÂN thủy (薪水).
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
