學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軸絲
軸絲
giản thể:
轴丝
zhóu
sī
[ㄓㄡˊ ㄙ]
TRỤC TƠ
1.
trục sợi (sợi dài của tế bào thần kinh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
絲
sī
lụa
粉絲
fěnsī
bún tàu
絲毫
sīháo
một lượng hoặc mức độ nhỏ nhất
絲綢
sīchóu
vải lụa
螺絲
luósī
đinh vít
車軸
chēzhóu
trục xe
主軸
zhǔzhóu
trục
鐵絲
tiěsī
dây sắt
逐字解
Từng chữ trong từ
軸
trục
trục, trục xe
絲
tơ
tơ lụa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宙斯
Zhòusī
Zeus
週四
Zhōusì
thứ Năm
驟死
zhòusǐ
cái chết đột ngột (đấu loại trực tiếp trong thi đấu thể thao)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軸絲 nghĩa là gì? · Kaori Dict