學華語Kaori Dict

宋書

giản thể: 宋书

Sòngshū

ㄙㄨㄥˋ ㄕㄨ

TỐNG THƯ

  1. 1.Tống thư của Nam triều Tống 南朝宋[Nan2 chao2 Song4] hoặc Lưu Tống 劉宋|刘宋[Liu2 Song4], thứ sáu trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Thẩm Ước 沈約|沈约[Shen3 Yue1] năm 488 dưới thời Lương của Nam triều 南朝梁[Nan2 chao2 Liang2], gồm 100 quyển
  2. 2.(không nhầm với Tống sử 宋史[Song4 shi3])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宋書 nghĩa là gì? · Kaori Dict