學華語Kaori Dict

葡萄

tao

ㄆㄨˊ ㄊㄠ˙

BỒ ĐÀO

HSK 5TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    桃、梨、葡萄都是水果。

    táo lí pú tao dōu shì shuǐ guǒ

    Táo, táo, nho đều là loại trái cây

  • 2

    伊沃看到了葡萄。

    yī wò kàndào le pútao。

    Ivo nhìn thấy những chùm nho

  • 3

    誰買了這些葡萄?

    shéi mǎi le zhèxiē pútao?

    Ai đã mua những trái nho này?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葡萄 nghĩa là gì? · Kaori Dict