例句Câu ví dụ
- 1
我愛百香果汁。
wǒ ài bǎixiāngguǒ zhī。
Tôi thích nước ép dứa
- 2
你喜歡菠蘿汁?
nǐ xǐhuan bōluó zhī?
Anh thích nước cốt dứa chứ?
- 3
你買石榴汁了嗎?
nǐ mǎi shíliu zhī le ma?
Anh có mua nước ép lê chưa
我愛百香果汁。
wǒ ài bǎixiāngguǒ zhī。
Tôi thích nước ép dứa
你喜歡菠蘿汁?
nǐ xǐhuan bōluó zhī?
Anh thích nước cốt dứa chứ?
你買石榴汁了嗎?
nǐ mǎi shíliu zhī le ma?
Anh có mua nước ép lê chưa