學華語Kaori Dict

乳汁

zhī

ㄖㄨˇ ㄓ

NHŨ TRẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗是一種常見的哺乳類動物,牠們會用乳汁餵養幼崽。

    gǒu shì yīzhǒng chángjiàn de bǔrǔlèidòngwù, tā men huì yòng rǔzhī wèiyǎng yòuzǎi。

    Chó là một loài động vật thú thường gặp, chúng dùng sữa để nuôi con non

  • 2

    人類屬於哺乳類,因為新生兒需要母親的乳汁來成長。

    rénlèi shǔyú bǔrǔlèi, yīnwèi xīnshēngér xūyào mǔqīn de rǔzhī lái chéngzhǎng。

    Con người thuộc bộ Mammalia, vì trẻ sơ sinh cần sữa mẹ để lớn lên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict