例句Câu ví dụ
- 1
狗是一種常見的哺乳類動物,牠們會用乳汁餵養幼崽。
gǒu shì yīzhǒng chángjiàn de bǔrǔlèidòngwù, tā men huì yòng rǔzhī wèiyǎng yòuzǎi。
Chó là một loài động vật thú thường gặp, chúng dùng sữa để nuôi con non
- 2
人類屬於哺乳類,因為新生兒需要母親的乳汁來成長。
rénlèi shǔyú bǔrǔlèi, yīnwèi xīnshēngér xūyào mǔqīn de rǔzhī lái chéngzhǎng。
Con người thuộc bộ Mammalia, vì trẻ sơ sinh cần sữa mẹ để lớn lên
